VI EN
Công ty TNHH Thực phẩm sạch thương mại T&P

29/09

29/09/20262026

BÒ WAGYU CÓ MẤY LOẠI? CẨM NANG PHÂN BIỆT 4 GIỐNG BÒ WAGYU CHUẨN XÁC NHẤT

BÒ WAGYU CÓ MẤY LOẠI? CẨM NANG PHÂN BIỆT 4 GIỐNG BÒ WAGYU CHUẨN XÁC NHẤT

Thịt bò wagyu từ lâu đã trở thành biểu tượng đỉnh cao của nền ẩm thực Nhật Bản nhờ những lớp vân mỡ tuyệt đẹp cùng hương vị béo ngậy khó cưỡng. Tuy nhiên, ít ai biết rằng thương hiệu bò Nhật danh giá này không chỉ là một loại thịt đơn thuần mà bao gồm nhiều giống bò khác nhau với những nét đặc trưng rất riêng. Trong bài viết này, hãy cùng khám phá chi tiết 4 giống bò thuần chủng tạo nên huyền thoại Wagyu, bảng so sánh trực quan và tiêu chí xếp hạng wagyu A5.

1. Khai phá nguồn gốc và bản chất thực sự của thương hiệu bò Nhật

Để phân biệt rõ ràng bò wagyu có mấy loại, bước đầu tiên chúng ta cần giải mã tên gọi cũng như lịch sử hình thành nên dòng thực phẩm xa xỉ này. Thuật ngữ "Wagyu" trong ngữ pháp tiếng Nhật được cấu thành từ hai yếu tố: "Wa" (和 - đại diện cho văn hóa, tinh thần Nhật Bản) và "Gyu" (牛 - nghĩa là con bò). Hiểu một cách đơn giản nhất, cụm từ này dùng để chỉ "con bò của Nhật Bản".

Tuy nhiên, định nghĩa pháp lý do Bộ Nông nghiệp Nhật Bản quy định lại vô cùng khắt khe. Không phải mọi chú bò được nuôi dưỡng trên lãnh thổ Nhật Bản đều đương nhiên mang tên gọi Wagyu. Tên xưng này chỉ được cấp phép chính thức cho 4 giống bò thuần chủng là: Kuroge Washu (bò lông đen), Akage Washu (bò lông nâu), Nihon Tankaku Washu (bò sừng ngắn) và Mukaku Washu (bò không sừng).

Nhìn lại lịch sử, vào thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19), chính quyền Nhật Bản bắt đầu khuyến khích người dân tiêu thụ thịt đỏ và cho phép phối giống bò bản địa (vốn chỉ dùng làm sức kéo nông nghiệp) với các giống bò ngoại nhập từ châu Âu. Quá trình chọn lọc gen nhân tạo kéo dài nhiều thập kỷ đã loại bỏ những nhược điểm thể trạng, đồng thời lưu giữ lại khả năng tích tụ mỡ giắt (marbling) hoàn hảo trong từng thớ thịt.

Sự quản lý minh bạch là yếu tố cốt lõi tạo nên giá trị thương hiệu. Mỗi cá thể bò wagyu khi chào đời đều được gắn một mã số nhận dạng duy nhất gồm 10 chữ số. Mã số này đóng vai trò như một tấm "thẻ căn cước", cho phép bất kỳ ai cũng có thể truy xuất nguồn gốc gen, nơi sinh trưởng, trang trại vỗ béo, chế độ dinh dưỡng cho đến ngày giết mổ.

Chính nhờ quy trình kiểm soát nghiêm ngặt từ khâu di truyền đến bàn ăn, chất lượng thịt bò Nhật, tiêu biểu là phân hạng wagyu A5, luôn giữ vững vị thế độc tôn trên thị trường ẩm thực toàn cầu.

2. Bò Wagyu có mấy loại?

Đối với thắc mắc "bò wagyu có mấy loại?", câu trả lời chính xác dựa trên tiêu chuẩn phân loại quốc gia là 4 giống bò thuần chủng. Mỗi dòng bò đều mang những đặc điểm sinh học, màu sắc bộ lông, cấu trúc thớ thịt và trải nghiệm vị giác hoàn toàn riêng biệt.

2.1 Kuroge Washu (Bò lông đen)

Kuroge Washu (黒毛和種) hay bò lông đen Nhật Bản chính là cái tên đại diện cho hơn 90% tổng lượng bò Wagyu đang được chăn nuôi hiện nay tại xứ sở hoa anh đào. Đây cũng chính là giống bò wagyu quen thuộc nhất đối với du khách và thực khách quốc tế.

Lịch sử của dòng bò này ghi nhận phần lớn các cá thể bò lông đen chất lượng cao ngày nay đều là hậu duệ của giống bò Tajima huyền thoại ở vùng núi tỉnh Hyogo. Ban đầu, giống bò này được người dân vùng Chugoku sử dụng làm con vật kéo xe nhờ có khung xương săn chắc và sức chịu đựng dẻo dai. Qua hàng trăm năm tuyển chọn di truyền nghiêm ngặt, dòng Kuroge Washu đã được chuyên môn hóa tuyệt đối cho việc sản xuất thịt cao cấp.

Nhận diện bên ngoài của bò Kuroge Washu khá dễ dàng với lớp lông màu đen sẫm, đôi khi ánh nâu đỏ dưới ánh nắng mặt trời. Thân hình bò có kích thước vừa phải, khung xương cân đối và sừng ngắn.

Ưu điểm tuyệt đối của bò lông đen nằm ở tỷ lệ mỡ giắt (Sashi) cực kỳ chằng chịt, đan xen đều đặn giữa các sợi cơ nạc như một bức tranh phác họa hoa văn cẩm thạch. Thành phần mỡ của giống bò này rất giàu axit béo không bão hòa đơn (MUFA) và axit oleic. Điểm đặc biệt là nhiệt độ nóng chảy của mỡ bò lông đen cực kỳ thấp, chỉ dao động từ 25°C đến 30°C.

Do nhiệt độ này thấp hơn nhiệt độ cơ thể người, miếng thịt wagyu A5 cắt từ bò Kuroge Washu sẽ lập tức "tan chảy" dịu dàng khi chạm vào đầu lưỡi, mang lại vị béo ngậy bơ sữa mà không hề gây cảm giác ngấy mỡ. Hầu hết các thương hiệu thực phẩm đắt đỏ nhất thế giới như Bò Kobe, Bò Matsusaka, Bò Ohmi hay Bò Miyazaki đều được thu hoạch từ chính giống bò lông đen này.

2.2 Akage Washu (Bò lông nâu)

Akage Washu (赤毛和種), hay còn gọi là dòng bò Akaushi (bò đỏ), là giống bò wagyu phổ biến thứ hai, chiếm khoảng 5% thị phần chăn nuôi tại Nhật. Giống bò này có vùng sinh trưởng tập trung chủ yếu tại địa hình đồi núi dốc của tỉnh Kumamoto (vùng đảo Kyushu) và tỉnh Kochi (vùng đảo Shikoku). Dòng bò đỏ Kumamoto được phát triển bằng cách phối giống bò bản địa với bò Simmental (Thụy Sĩ), trong khi dòng bò Kochi lại mang nguồn gen lai với bò Devon.

Về diện mạo, Akage Washu sở hữu tấm lưng khoác lớp lông màu nâu đỏ hoặc vàng đồng vô cùng nổi bật. Vóc dáng của chúng to lớn và vạm vỡ hơn đáng kể so với dòng bò lông đen. Do được chăn thả vận động trên các cao nguyên đồi núi, hệ cơ của bò lông nâu rất phát triển và giàu chất dinh dưỡng.

Điểm khác biệt cốt lõi là thịt bò Akage Washu có lượng mỡ giắt vừa phải, không quá dày đặc như Kuroge Washu nhưng bù lại phần thịt đỏ lại cực kỳ săn chắc. Phần thịt nạc của giống bò này chứa hàm lượng axit inosinic và glutamic cao, tạo ra vị Umami (vị ngọt thịt tự nhiên) sâu lắng và nguyên bản.

Thịt bò Akage Washu là sự lựa chọn hoàn hảo cho những ai muốn thưởng thức hương vị bò Nhật mềm mọng, đậm đà mà vẫn đảm bảo tiêu chí ăn uống lành mạnh, ít calo và mỡ thừa. Nhiều thực khách ưa chuộng dòng thịt này vì cảm giác dễ tiêu hóa, cân bằng hoàn hảo giữa độ ngậy của mỡ và độ ngọt của thịt nạc.

2.3 Nihon Tankaku Washu (Bò sừng ngắn)

Nihon Tankaku Washu (日本短角和種) là giống bò wagyu sừng ngắn bản địa của vùng lãnh thổ phía Bắc Nhật Bản, tập trung nhiều nhất ở tỉnh Iwate, Aomori và hòn đảo Hokkaido. Sản lượng của bò sừng ngắn rất khiêm tốn, chiếm chưa đầy 1% tổng quy mô đàn bò wagyu toàn quốc. Giống bò này là kết quả của quá trình lai tạo giữa dòng bò Nambu truyền thống vùng Đông Bắc với giống bò Shorthorn nhập khẩu từ phương Tây.

Bò sừng ngắn có vóc dáng lớn, bộ ngực nở rộng, đôi sừng ngắn chắc khỏe cùng khả năng thích nghi tuyệt vời với thời tiết giá lạnh khắc nghiệt. Trái ngược hoàn toàn với mô hình nuôi nhốt trong chuồng của dòng bò đen, bò Nihon Tankaku được tự do gặm cỏ trên những đồng cỏ rộng lớn ngút ngàn vào mùa hè.

Nhờ chế độ vận động tự do ngoài không khí thoáng đãng, thịt bò sừng ngắn có tỷ lệ thịt nạc cao nhất trong cả 4 dòng bò. Sợi thịt có màu đỏ sẫm tự nhiên, cấu trúc thớ cơ dai nhẹ và giòn sần sật rất thú vị khi nhai.

Mặc dù không sở hữu lớp mỡ cẩm thạch bao phủ, thịt bò Tankaku lại cực kỳ giàu các axit amin tự nhiên, đem đến hậu vị ngọt đậm đà lưu lại rất lâu nơi khoang miệng. Đây là nguyên liệu yêu thích của các đầu bếp chế biến món nướng than hoa, bít tết dày mảnh hoặc các món hầm truyền thống.

2.4 Mukaku Washu (Bò không sừng)

Mukaku Washu (無角和種) là giống bò wagyu có số lượng ít nhất tại Nhật Bản. Hiện nay, giống bò này đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng và được đưa vào chương trình bảo tồn quốc gia với số lượng cá thể sống chỉ còn khoảng vài trăm con. Dòng bò này được lai tạo vào những năm 1920 tại tỉnh Yamaguchi giữa giống bò bản địa địa phương và giống bò đen Aberdeen Angus không sừng đến từ Scotland.

Bò Mukaku Washu có ngoại hình đặc trưng với bộ lông màu đen tuyền từ đầu đến chân và hoàn toàn không phát triển sừng. Chúng có ưu điểm là tốc độ tăng trưởng nhanh và khả năng tận dụng thức ăn thô rất tốt.

Về chất lượng thương phẩm, bò không sừng có lớp mỡ tích tụ dưới da tương đối dày nhưng phần thịt nạc bên trong lại chiếm tỷ trọng lớn. Mật độ mỡ giắt ở mức trung bình, thớ thịt dẻo dai. Hương vị của thịt Mukaku Washu mang nét cổ điển, đậm đà vị thịt bò tự nhiên, thơm nhẹ và không bị béo.

Do nguồn cung vô cùng khan hiếm, sản lượng thịt bò Mukaku Washu gần như chỉ phục vụ nhu cầu thưởng thức nội địa tại tỉnh Yamaguchi và cực kỳ hiếm khi xuất hiện trên thị trường quốc tế.

3. Bảng tổng hợp so sánh 4 giống bò Wagyu

Tiêu chí so sánh Kuroge Washu (Lông đen) Akage Washu (Lông nâu) Nihon Tankaku (Sừng ngắn) Mukaku Washu (Không sừng)
Tỷ lệ phân bố Chiếm > 90% tổng đàn Chiếm ~ 5% Chiếm < 1% Chiếm < 0.1% (Cực hiếm)
Địa phương nuôi chính Hyogo, Miyazaki, Kagoshima Kumamoto, Kochi Iwate, Aomori, Hokkaido Yamaguchi
Mật độ vân mỡ Dày đặc, phân bố cẩm thạch Mỡ giắt vừa phải Rất ít mỡ, nhiều nạc Mỡ dưới da dày, ít mỡ giắt
Đặc trưng vị giác Mềm mại, tan chảy, thơm mỡ bơ Đậm vị Umami, mọng nước Vị ngọt sâu, thịt dai giòn Vị thịt tự nhiên, thơm nhẹ
Phương pháp nuôi Chuồng khép kín, chăm sóc kỹ Chăn thả đồi núi tự nhiên Chăn thả tự do đồng cỏ Nuôi chuồng kết hợp
Cấp độ đánh giá Phổ biến phân hạng wagyu A5 Thường đạt cấp A3 - A4 Thường đạt cấp B2 - B3 Thường đạt cấp B2 - B3

4. Hệ thống phân hạng chất lượng thịt bò Wagyu (A1 đến A5) hoạt động thế nào?

Bên cạnh việc nắm rõ bò wagyu có mấy loại, việc giải mã hệ thống tiêu chuẩn đánh giá thịt bò của Hiệp hội Phân hạng Thịt Nhật Bản (JMGA) sẽ giúp bạn trở thành người tiêu dùng thông thái. Bảng xếp hạng thịt bò Nhật là sự kết hợp giữa 1 ký tự chữ cái (A, B, C) phản ánh sản lượng thịt và 1 con số (1 đến 5) phản ánh chất lượng tổng thể.

4.1 Tiêu chuẩn đánh giá sản lượng thịt (Yield Grade)

Chỉ số này thể hiện tỷ lệ phần thịt sạch thu được sau khi tách bỏ phần xương, da và mỡ thừa từ thân thịt con bò:

  • Hạng A: Tỷ lệ thịt tinh đạt từ 72% trở lên (Mức tiêu chuẩn cao nhất, thường dành cho bò thuần chủng).
  • Hạng B: Tỷ lệ thịt tinh đạt từ 69% đến dưới 72% (Mức chuẩn đạt yêu cầu). 
  • Hạng C: Tỷ lệ thịt tinh dưới 69% (Mức thấp).

4.2 Tiêu chuẩn đánh giá chất lượng thịt (Quality Grade)

Điểm chất lượng từ 1 đến 5 được tính dựa trên 4 chỉ tiêu khắt khe sau (lấy điểm của chỉ tiêu thấp nhất làm điểm chung):

  1. BMS ( Beef Marbling Score - Thang điểm vân mỡ): Đánh giá độ đan xen của mỡ từ thang điểm 1 đến 12.

    • Thang BMS từ 8 đến 12 đạt chất lượng điểm 5.

    • Thang BMS từ 5 đến 7 đạt chất lượng điểm 4.

    • Thang BMS từ 3 đến 4 đạt chất lượng điểm 3.

  2. BFS( Beef Color Standard - Mức chuẩn màu thịt): Đánh giá độ tươi đỏ và độ bóng sáng của thớ thịt.

  3. BFT ( Beef Fat Standard - Chất lượng mỡ): Đánh giá màu sắc mỡ (phải đạt màu trắng tuyết hoặc kem nhạt), độ đàn hồi và độ bóng.

  4. Độ mềm và kết cấu thịt: Đánh giá độ mịn màng của thớ cơ và độ đàn hồi khi ấn tay vào.

Như vậy, nhãn hiệu wagyu A5 chính là chứng nhận cao nhất dành cho miếng thịt có sản lượng tối đa cùng chất lượng mỡ cẩm thạch và hương vị đạt đến độ hoàn hảo không tiểu tiết.

 

5. Bí quyết chăn nuôi công phu đằng sau miếng thịt bò Nhật đắt đỏ

Mức giá cao ngất ngưởng của thịt bò wagyu không chỉ đến từ yếu tố di truyền thuần chủng mà còn do quy trình chăm sóc kỳ công có một không hai tại các trang trại Nhật Bản.

Ngay từ giai đoạn bò con, chúng được chăm sóc trong môi trường kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt, uống sữa ấm pha công thức và mặc áo đắp giữ nhiệt vào mùa đông lạnh giá. Khi chuyển sang giai đoạn vỗ béo kéo dài từ 20 đến 30 tháng, khẩu phần ăn của bò wagyu được xây dựng vô cùng khoa học. Bò được ăn các loại hạt ngũ cốc giàu năng lượng như lúa mạch, ngô hạt, cám gạo phối trộn cùng cỏ khô tươi thu hoạch đúng mùa và uống nguồn nước suối khoáng tự nhiên.

Một số trang trại chăn nuôi danh tiếng tại Kobe hay Matsusaka còn duy trì những kỹ thuật chăm sóc đặc biệt:

  • Chải lông và massage: Việc chải lông thường xuyên bằng rượu Shochu giúp kích thích tuần hoàn máu dưới da, hỗ trợ lớp mỡ phân bố đều khắp các thớ cơ thay vì tích tụ thành mảng lớn.

  • Giải tỏa căng thẳng bằng ân nhạc: Bò được cho nghe nhạc cổ điển để giữ tinh thần luôn thư thái. Trạng thái tâm lý thoải mái giúp ngăn ngừa sự gia tăng hormone cortisol - nguyên nhân làm cho thịt bò bị co cứng và giảm độ ngọt tự nhiên.

Sự tỉ mỉ, kiên nhẫn và tinh thần trách nhiệm của người nông dân Nhật Bản chính là chìa khóa biến mỗi lát thịt wagyu A5 thành một tuyệt tác ẩm thực.

 

6. Các phương pháp chế biến tôn vinh hương vị bò Wagyu A5

Sở hữu một miếng thịt wagyu A5 đắt giá, bạn cần áp dụng những kỹ thuật chế biến chuẩn mực để giữ trọn vẹn lớp mỡ bơ thơm ngon và độ mềm tuyệt đối.

6.1 Teppanyaki - Bít tết nướng chảo sắt

Đây là phương pháp tuyệt vời nhất để cảm nhận trọn vẹn độ "tan chảy" của wagyu A5.

  • Đặt lát thịt lên mặt chảo sắt nóng ở nhiệt độ khoảng 200°C - 220°C.

  • Không cần cho thêm mỡ hay dầu ăn vì mỡ cẩm thạch trong thịt sẽ tự rỉ ra.

  • Áp chảo nhanh mỗi mặt trong khoảng 1 - 2 phút để đạt độ chín Medium Rare (chín tái).

  • Thưởng thức cùng chút muối biển tinh khiết, nốt wasabi tươi hoặc nước sốt ponzu.

6.2 Sukiyaki - Lẩu đậm đà truyền thống

Món ăn mang không khí gia đình ấm cúng thích hợp cho những lát bò wagyu thái mỏng.

  • Lát thịt bò được nhúng nhanh vào nước dùng gia vị đậm đà gồm xì dầu, mirin và đường.

  • Ngay khi thịt vừa chín tới, gắp ra và nhúng trực tiếp vào bát trứng gà sống đã đánh tan.

  • Lớp trứng mềm mịn giúp làm dịu nhiệt độ, tạo độ béo ngậy nhân đôi và tôn vinh vị ngọt của thịt bò Nhật.

6.3 Shabu-Shabu - Lẩu nhúng thanh nhẹ

Phương pháp lý tưởng cho những ai yêu thích vị ngọt tự nhiên nguyên bản.

  • Nhúng lát thịt mỏng vào nồi nước dùng Kombu dashi đun sôi lăn tăn trong 3 - 5 giây.

  • Chấm nhẹ vào sốt mè rang (Goma) béo bùi hoặc sốt Ponzu chua dịu.

 

7. Điểm danh những thương hiệu bò Wagyu nổi tiếng nhất định phải thử

Bên cạnh câu hỏi bò wagyu có mấy loại, các tín đồ ẩm thực cũng vô cùng quan tâm đến những vùng sản xuất thịt bò Kuroge Washu vang danh thế giới:

  1. Bò Kobe ( Tỉnh Hyogo): Thương hiệu nổi tiếng nhất hành tinh với các tiêu chuẩn đóng dấu chứng nhận cực kỳ khắt khe. Chỉ những con bò Tajima thuần chủng đạt điểm BMS từ 6 trở lên mới được công nhận là bò Kobe.

  2. Bò Matsusaka ( Tỉnh Mie): Điểm đặc trưng là chỉ sử dụng bò cái chưa từng sinh sản. Thịt bò Matsusaka có cấu trúc mềm mịn như nhung và độ thơm ngậy vượt trội.

  3. Bò Ohmi ( Tỉnh Shiga): Thương hiệu lâu đời nhất Nhật Bản với lịch sử hơn 400 năm, từng là món ăn dành riêng cho các Shogun thời phong kiến.

  4. Bò Miyazaki ( Tỉnh Miyazaki): Nhiều lần giành cúp vàng tại "Thế vận hội Wagyu" toàn Nhật Bản nhờ chất lượng thịt wagyu A5 đồng đều và thơm ngon tuyệt hảo.

 

8. Tìm nguồn Wagyu nhập khẩu chính ngạch ở đâu?

Việc hiểu rõ bò wagyu có mấy loại không chỉ mở rộng kiến thức ẩm thực mà còn giúp bạn dễ dàng chọn lựa sản phẩm phù hợp khẩu vị. Dù là độ béo ngậy tan chảy của Kuroge Washu hay vị ngọt đậm đà của Akage Washu, mỗi dòng bò Nhật đều mang đến trải nghiệm vị giác đẳng cấp.

Golden Wagyu (thuộc T&P FreshFoods) tự hào là đơn vị chuyên cung cấp các giống bò đen danh tiếng thế giới như Kobe Beef, Matsusaka beef, Furano Wagyu, Golden Wagyu... đạt chuẩn wagyu A5, đầy đủ chứng nhận nguồn gốc xuất xứ.

Nếu bạn đang tìm kiếm nguồn bò nhập khẩu chính ngạch chất lượng cao cho nhà hàng, khách sạn hoặc resort, hãy liên hệ ngay Hotline: 1800 6866 hoặc ZaloOA: T&P Freshfoods để được Golden Wagyu tư vấn nhanh và nhận báo giá ưu đãi nhé!

T&P FreshFoods – Chất lượng từ trái tim!

Custom
Viết bình luận...